个人空间
—
Gợi nhớ
Từ "个人空间" (gè rén kōng jiān) mang nghĩa "Không gian riêng tư", kết hợp bởi 个 (gè - cá): "cái" + 人 (rén - nhân): "người" + 空 (kōng / kòng - không): "trống" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 个: Dáng một người (人) đứng thẳng tách biệt (丨) dưới mái hiên dùng làm lượng từ chung để đếm từng cái, từng chiếc, từng người (个). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空). • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 个人空间
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Không gian riêng tư
Ví dụ (3)
即使是夫妻之间,也应该互相尊重,给彼此留出一定的个人空间。
Ngay cả giữa vợ chồng, cũng nên tôn trọng lẫn nhau, dành cho nhau một khoảng không gian cá nhân nhất định.
Even between husband and wife, they should respect each other and leave a certain amount of personal space for each other.
青春期的孩子非常需要个人空间,父母不应该随意翻看他们的日记。
Trẻ em ở tuổi dậy thì rất cần không gian riêng, cha mẹ không nên tùy tiện lật xem nhật ký của chúng.
Teenagers really need personal space; parents should not flip through their diaries casually.
办公室的格子间设计,主要是为了让每位员工都有相对独立的个人空间。
Thiết kế không gian làm việc dạng ô vuông ở văn phòng, chủ yếu là để mỗi nhân viên đều có không gian cá nhân tương đối độc lập.
The cubicle design of the office is mainly to allow each employee to have a relatively independent personal space.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây