调试信息
—
Gợi nhớ
Từ "调试信息" (tiáo shì xìn xī) mang nghĩa "thông tin gỡ lỗi", kết hợp bởi 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu" + 试 (shì - thí): "thử" + 信 (xìn - tín): "thư" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调). • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).
Thành phần cấu tạo
调试信息
thông tin gỡ lỗi
调
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
周
Chu
Xung quanh / âm đọc (bên phải)
试
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
式
Thức
Kiểu, cách thức / âm đọc (nằm bên phải)
信
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
言
Bộ Ngôn
Lời nói (nằm bên phải)
息
自
Bộ Tự
Cái mũi, bản thân (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
Phân tích từ 调试信息
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thông tin gỡ lỗi
Ví dụ (3)
程序员通过分析控制台打印的调试信息定位了代码故障。
Lập trình viên qua việc phân tích thông tin gỡ lỗi in ra ở bảng điều khiển đã định vị được sự cố mã nguồn.
Programmers located the code bug by analyzing debugging information printed on the console.
在生产环境中,应当关闭详细调试信息的输出。
Trong môi trường thực tế sản phẩm, nên tắt việc xuất ra các thông tin gỡ lỗi chi tiết.
In production environments, detailed debug information output should be disabled.
日志文件中记录了系统运行过程中的关键调试信息。
Trong tệp nhật ký ghi chép lại các thông tin gỡ lỗi chốt trong quá trình hệ thống vận hành.
Log files record key debugging messages during the system running process.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây