烤白薯
—
Gợi nhớ
Từ "烤白薯" (kǎo bái shǔ) mang nghĩa "khoai nướng", kết hợp bởi 烤 (kǎo - khảo): "nướng" + 白 (bái - bạch): "trắng" + 薯 (shǔ - thử): "củ khoai (như khoai lang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烤: Đặt nguyên liệu lên trên ngọn lửa hồng (火) rồi vừa trở đều vừa kiểm tra (考) cho chín vàng thơm phức gọi là nướng (烤). • Chữ 白: Khi mặt trời (日) vừa nhô lên phóng tia nắng đầu tiên (丿) xua tan màn đêm, đất trời bừng lên sắc sáng trong trẻo của màu trắng (白). • Chữ 薯: Loài cây thảo mộc (艹) mọc lan khắp cánh đồng nhưng lại giấu củ bùi ngọt dưới lòng đất theo từng luống ngăn nắp (署) là củ khoai (薯).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khoai nướng
Ví dụ (3)
冬天街头香气扑鼻的烤白薯令人垂涎欲滴。
Khoai lang nướng thơm nức mũi trên góc phố mùa đông khiến người ta thèm rỏ nước miếng.
Aromatic roasted sweet potatoes on the street in winter make one's mouth water.
刚出炉的烤白薯热气腾腾,口感香甜软糯。
Khoai lang nướng vừa ra lò nóng hổi, khẩu vị thơm ngọt dẻo bùi.
Freshly baked sweet potatoes are piping hot, tasting sweet, soft and glutinous.
寒冷的冬日街头,买一个热乎乎、香甜软糯的烤白薯捧在手里真暖和。
Trên đường phố ngày đông giá lạnh, mua một củ khoai nướng (khoai lang nướng) nóng hổi, thơm ngọt mềm dẻo cầm trong tay thật ấm áp.
Grandpa often puts a few sweet potatoes in the firewood stove to roast and eat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây