白薯叶
—
Gợi nhớ
Từ "白薯叶" (bái shǔ yè) mang nghĩa "lá khoai lang, rau lang", kết hợp bởi 白 (bái - bạch): "trắng" + 薯 (shǔ - thử): "củ khoai (như khoai lang" + 叶 (yè - diệp): "Lá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 白: Khi mặt trời (日) vừa nhô lên phóng tia nắng đầu tiên (丿) xua tan màn đêm, đất trời bừng lên sắc sáng trong trẻo của màu trắng (白). • Chữ 薯: Loài cây thảo mộc (艹) mọc lan khắp cánh đồng nhưng lại giấu củ bùi ngọt dưới lòng đất theo từng luống ngăn nắp (署) là củ khoai (薯). • Chữ 叶: Chiếc mầm nhỏ như cái miệng (口) đón nhựa sống từ mười phương (十) vươn ra trên cành cây thành chiếc lá xanh tươi (叶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 白薯叶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lá khoai lang, rau lang
Ví dụ (3)
蒜蓉炒白薯叶是一道富含营养的绿色家常菜。
Rau lang xào tỏi là một món ăn gia đình xanh chứa hàm lượng dinh dưỡng phong phú.
Stir-fried sweet potato leaves with minced garlic is a nutritious green home-cooked dish.
白薯叶含有丰富的膳食纤维与各类维生素。
Lá khoai lang chứa chất xơ và các loại vitamin phong phú.
Sweet potato leaves contain rich dietary fiber and various vitamins.
妈妈在菜市场挑选了一大把新鲜的白薯叶。
Mẹ ở chợ rau đã lựa chọn một bó rau lang tươi ngon lớn.
Mom picked out a large bunch of fresh sweet potato leaves at the vegetable market.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây