ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
无法访问
wú fǎ fǎng wèn
không thể truy cập (IT)
Hán việt: vô pháp phỏng vấn
—

Gợi nhớ

Từ "无法访问" (wú fǎ fǎng wèn) nghĩa là "không thể truy cập (IT)", ghép bởi: 无 (wú): không có + 法 (fǎ): luật + 访 (fǎng): thăm viếng + 问 (wèn): hỏi.

Thành phần cấu tạo

无法访问
wú fǎ fǎng wèn
không thể truy cập (IT)
一
尤
氵
去
讠
方

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:không thể truy cập (IT)
Ví dụ (3)
wǎngguān网关pèizhì配置cuòwù错误dǎozhì导致júyùwǎng局域网nèi内de的diànnǎo电脑wúfǎ无法fǎngwèn访问wàiwǎng外网。
Cấu hình cổng kết nối bị lỗi dẫn đến việc máy tính trong mạng nội bộ không thể truy cập vào mạng bên ngoài.
A gateway configuration error caused the computers in the LAN to be unable to access the external network.
yóuyú由于fúwùqì服务器zhèngzài正在jìnxíng进行wéihù维护,gāi该wǎngzhàn网站zànshí暂时wúfǎ无法fǎngwèn访问。
Do máy chủ đang được bảo trì, trang web này tạm thời không thể truy cập.
Because the server is undergoing maintenance, this website is temporarily unable to be accessed.
nǐ你de的zhànghù账户quánxiàn权限bùzú,不足,yīncǐ因此wúfǎ无法fǎngwèn访问zhè这gè个héxīn核心shùjùkù数据库。
Quyền hạn tài khoản của bạn không đủ, vì vậy không thể truy cập vào cơ sở dữ liệu cốt lõi này.
Your account permissions are insufficient, so you cannot access this core database.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây