男孩子
—
Gợi nhớ
Từ "男孩子" (nán hái zi) nghĩa là "Con trai, cậu bé", ghép bởi: 男 (nán): nam + 孩 (hái): trẻ con + 子 (zǐ / zi): Con.
Thành phần cấu tạo
男孩子
Con trai, cậu bé
田
力
子
亥
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Con trai, cậu bé
Ví dụ (3)
那个穿蓝色衬衫的男孩子是我的邻居。
Cậu bé mặc áo sơ mi xanh đó là hàng xóm của tôi.
The boy wearing the blue shirt is my neighbor.
女孩子和男孩子在生理和心理上都有不同的发展特点。
Bé gái và bé trai có những đặc điểm phát triển sinh lý và tâm lý khác nhau.
Girls and boys have different developmental characteristics physically and psychologically.
这个调皮的男孩子总是让妈妈操心。
Cậu bé nghịch ngợm này luôn khiến mẹ phải bận lòng.
This naughty boy always makes his mother worry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây