债务缠身
—
Gợi nhớ
Từ "债务缠身" (zhàiwù chánshēn) mang nghĩa "Ngập trong nợ nần", kết hợp bởi 债 (zhài - trái): "Nợ" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 缠 (chán - triền): "quấn lấy" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 债: Một người (亻) phải gánh vác trách nhiệm trả lại tiền bạc (责) đã vay mượn của người khác, đó chính là khoản nợ (债). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 缠: Những sợi dây tơ (纟) quấn quanh khắp ngôi nhà (㢆) hết lớp này đến lớp khác khiến mọi thứ rối rắm, dây dưa (缠). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.
Thành phần cấu tạo
债务缠身
Ngập trong nợ nần
Phân tích từ 债务缠身
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Ngập trong nợ nần
Ví dụ (3)
因为公司破产又遭遇诈骗,他现在债务缠身,不得不整天东躲西藏躲避债主。
Vì công ty phá sản lại còn gặp phải lừa đảo, anh ta bây giờ đang ngập trong nợ nần, đành phải trốn chui trốn nhủi cả ngày để tránh chủ nợ.
Because of the company's bankruptcy and being scammed, he is now deep in debt and has to hide all day to avoid creditors.
年轻时挥霍无度,导致他到了中年依然债务缠身,连房租都交不起。
Lúc trẻ tiêu xài hoang phí vô độ, khiến anh ấy đến tuổi trung niên vẫn chìm trong nợ nần, ngay cả tiền thuê nhà cũng không trả nổi.
His excessive squandering in his youth led to him still being deep in debt in his middle age, unable to even pay rent.
为了帮助债务缠身的哥哥渡过难关,妹妹毫不犹豫地拿出了自己的所有积蓄。
Để giúp người anh đang gánh nợ nần vượt qua khó khăn, người em gái đã không ngần ngại rút hết tiền tiết kiệm của mình ra.
In order to help her heavily indebted brother tide over the difficulties, the younger sister took out all her savings without hesitation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây