四节课
—
Gợi nhớ
Từ "四节课" (sì jié kè) nghĩa là "bốn tiết học", ghép bởi: 四 (sì): số bốn + 节 (jié): tiết + 课 (kè): bài học.
Thành phần cấu tạo
四节课
bốn tiết học
囗
儿
艹
卩
讠
果
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:bốn tiết học
Ví dụ (3)
上午我在学校上了四节课。
Buổi sáng tôi đã học bốn tiết ở trường.
I attended four classes at school in the morning.
连续上了四节课,大家都觉得很累了。
Học liền bốn tiết, mọi người đều cảm thấy rất mệt rồi.
After taking four consecutive classes, everyone felt very tired.
今天的最后四节课都是专业课。
Bốn tiết học cuối cùng của hôm nay đều là môn chuyên ngành.
The last four classes today are all major courses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây