ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
六十四个
liù shí sì gè
sáu mươi tư cái
Hán việt: lục thập tứ cá
—

Gợi nhớ

Từ "六十四个" (liù shí sì gè) nghĩa là "sáu mươi tư cái", ghép bởi: 六 (liù): số sáu + 十 (shí): số mười + 四 (sì): số bốn + 个 (gè): cái.

Thành phần cấu tạo

六十四个
liù shí sì gè
sáu mươi tư cái
亠
八
十
囗
儿
人

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:sáu mươi tư cái
Ví dụ (3)
zhè这kuǎn款xīn新tuīchū推出de的fúwùqì服务器chǔlǐqì处理器yōngyǒu拥有duōdá多达liùshísì六十四gè个wùlǐ物理héxīn核心shù数。
Bộ vi xử lý máy chủ mới ra mắt này có tới 64 lõi vật lý.
This newly launched server processor has up to sixty-four physical cores.
guójì国际xiàngqí象棋de的qípán棋盘shàng上gòngyǒu共有liùshísì六十四gè个hēibái黑白xiāngjiàn相间de的fāng方gé格。
Bàn cờ vua có tổng cộng sáu mươi tư ô vuông xen kẽ trắng đen.
The chessboard has a total of sixty-four alternating black and white squares.
zhè这xiāng箱píngguǒ苹果yígòng一共zhuāng装le了liùshísì六十四gè个,dàxiǎo大小dōu都hěn很jūnyún均匀。
Thùng táo này đựng tổng cộng sáu mươi tư quả, kích thước đều rất đồng đều.
This box of apples contains sixty-four in total, and their sizes are very uniform.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây