滤杯
—
Gợi nhớ
Từ "滤杯" (lǜ bēi) mang nghĩa "Cốc lọc (cà phê)", kết hợp bởi 滤 (lǜ - lự): "lọc lấy nước sạch" + 杯 (bēi - bôi): "cốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 滤: Người ta cẩn thận suy tính (虑) dẫn dòng nước (氵) chảy qua nhiều lớp màng mịn để gạn cặn lấy nước lọc sạch (滤). • Chữ 杯: Ngày xưa cốc được làm từ gỗ (木), đáy phẳng không (不) bị nghiêng đổ, vật bằng gỗ đựng nước uống là cái cốc 杯.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 滤杯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cốc lọc (cà phê)
Ví dụ (3)
冲煮手冲咖啡时,选择合适的滤杯对咖啡的风味有很大影响。
Khi pha cà phê phễu lọc, việc chọn cốc lọc phù hợp có ảnh hưởng rất lớn đến hương vị của cà phê.
When brewing pour-over coffee, choosing the right dripper has a great impact on the coffee's flavor.
他买了一个陶瓷V60滤杯,每天早上都会给自己冲一杯黑咖啡。
Anh ấy mua một chiếc phễu lọc gốm V60, mỗi sáng đều tự pha cho mình một ly cà phê đen.
He bought a ceramic V60 dripper and brews a cup of black coffee for himself every morning.
将滤纸折叠好贴合放入滤杯中,再用热水润湿,可以去除纸味。
Gấp giấy lọc vừa vặn vào cốc lọc, sau đó dùng nước nóng làm ướt, có thể loại bỏ mùi giấy.
Fold the filter paper, fit it into the dripper, and wet it with hot water to remove the paper taste.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây