ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
不同于
bùtóng yú
Không giống với, khác biệt so với
Hán việt: bất đồng vu
—

Gợi nhớ

Từ "不同于" (bùtóng yú) nghĩa là "Không giống với, khác biệt so với", ghép bởi: 不 (bù): không + 同 (tóng): giống + 于 (yú): ở.

Thành phần cấu tạo

不同于
bùtóng yú
Không giống với, khác biệt so với
一
个 (biến thể)
冂
口
于

Định nghĩa (1)

1
Giới từ
Nghĩa:Không giống với, khác biệt so với
Ví dụ (3)
zhè这zhǒng种xīn新cáiliào材料bùtóng不同yú于chuántǒng传统de的sùliào塑料。
Loại vật liệu mới này khác với nhựa truyền thống.
This new material is different from traditional plastics.
tā他de的guāndiǎn观点bùtóng不同yú于dàduōshù大多数rén人。
Quan điểm của anh ấy khác với đại đa số mọi người.
His viewpoint is different from most people.
nánfāng南方qìhòu气候bùtóng不同yú于běifāng北方。
Khí hậu miền Nam khác với miền Bắc.
Southern climate is different from the north.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây