不同于
—
Gợi nhớ
Từ "不同于" (bùtóng yú) nghĩa là "Không giống với, khác biệt so với", ghép bởi: 不 (bù): không + 同 (tóng): giống + 于 (yú): ở.
Thành phần cấu tạo
不同于
Không giống với, khác biệt so với
一
个 (biến thể)
冂
口
于
Phân tích từ 不同于
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Giới từ
Nghĩa:Không giống với, khác biệt so với
Ví dụ (3)
这种新材料不同于传统的塑料。
Loại vật liệu mới này khác với nhựa truyền thống.
This new material is different from traditional plastics.
他的观点不同于大多数人。
Quan điểm của anh ấy khác với đại đa số mọi người.
His viewpoint is different from most people.
南方气候不同于北方。
Khí hậu miền Nam khác với miền Bắc.
Southern climate is different from the north.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây