ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
胃粘膜
wèi niānmó
Lớp màng lót bên trong dạ dày
Hán việt: vị niêm mạc
—

Gợi nhớ

Từ "胃粘膜" (wèi niānmó) nghĩa là "Lớp màng lót bên trong dạ dày", ghép bởi: 胃 (wèi): Dạ dày + 粘 (nián / zhān): dính + 膜 (mó): màng.

Thành phần cấu tạo

胃粘膜
wèi niānmó
Lớp màng lót bên trong dạ dày
田
⺼
米
占
月
莫

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Lớp màng lót bên trong dạ dày
Ví dụ (3)
yǐnjiǔ饮酒guòliàng过量róngyì容易sǔnshāng损伤wèizhānmó胃粘膜。
Uống rượu quá lượng dễ gây tổn thương niêm mạc dạ dày.
Excessive alcohol consumption easily damages the gastric mucosa.
zhè这zhǒng种yàowù药物néng能bǎohù保护wèizhānmó胃粘膜bú不shòu受wèi胃suān酸cìjī刺激。
Loại thuốc này có thể bảo vệ niêm mạc dạ dày không bị axit dạ dày kích ứng.
This medicine can protect the stomach lining from gastric acid irritation.
wèijìng胃镜jiǎnchá检查xiǎnshì显示wèizhānmó胃粘膜guānghuá光滑zhèngcháng正常。
Nội soi dạ dày hiển thị niêm mạc dạ dày mượt mà bình thường.
Gastroscopy showed smooth and normal gastric mucosa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây