胃粘膜
—
Gợi nhớ
Từ "胃粘膜" (wèi niānmó) nghĩa là "Lớp màng lót bên trong dạ dày", ghép bởi: 胃 (wèi): Dạ dày + 粘 (nián / zhān): dính + 膜 (mó): màng.
Thành phần cấu tạo
胃粘膜
Lớp màng lót bên trong dạ dày
田
⺼
米
占
月
莫
Phân tích từ 胃粘膜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Lớp màng lót bên trong dạ dày
Ví dụ (3)
饮酒过量容易损伤胃粘膜。
Uống rượu quá lượng dễ gây tổn thương niêm mạc dạ dày.
Excessive alcohol consumption easily damages the gastric mucosa.
这种药物能保护胃粘膜不受胃酸刺激。
Loại thuốc này có thể bảo vệ niêm mạc dạ dày không bị axit dạ dày kích ứng.
This medicine can protect the stomach lining from gastric acid irritation.
胃镜检查显示胃粘膜光滑正常。
Nội soi dạ dày hiển thị niêm mạc dạ dày mượt mà bình thường.
Gastroscopy showed smooth and normal gastric mucosa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây