粘扣带
—
Gợi nhớ
Từ "粘扣带" (niánkòudài) nghĩa là "băng gai dính, Velcro", ghép bởi: 粘 (nián / zhān): dính + 扣 (kòu): cài + 带 (dài): mang.
Thành phần cấu tạo
粘扣带
băng gai dính, Velcro
米
占
扌
口
卅
巾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:băng gai dính, Velcro
Ví dụ (3)
童鞋上用了粘扣带。
Trên giày trẻ em dùng băng gai dính.
Velcro straps are used on children's shoes.
粘扣带要反复测试。
Băng gai dính phải được thử nhiều lần.
Velcro straps must be tested repeatedly.
这批粘扣带粘性不足。
Lô băng gai dính này độ dính không đủ.
This batch of Velcro straps lacks sufficient stickiness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây