发膜
—
Gợi nhớ
Từ "发膜" (fàmó) mang nghĩa "Kem ủ tóc", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 膜 (mó - mạc): "màng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 膜: Lớp mô thịt mỏng manh của cơ thể (月) phủ kín bên ngoài như tấm màn che (莫) tạo thành lớp màng bảo vệ sinh học (膜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 发膜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kem ủ tóc
Ví dụ (3)
经常染发的人可以每周使用一到两次发膜。
Người thường xuyên nhuộm tóc có thể sử dụng kem ủ tóc một đến hai lần mỗi tuần.
People who dye their hair frequently can use a hair mask once or twice a week.
发膜涂抹在发梢上后,最好用热毛巾包裹十分钟。
Sau khi thoa kem ủ lên ngọn tóc, tốt nhất nên quấn khăn ấm trong mười phút.
After applying the hair mask to the ends of your hair, it is best to wrap it in a warm towel for ten minutes.
这款滋润型发膜能有效改善头发干枯分叉的问题。
Loại kem ủ tóc dưỡng ẩm này có thể cải thiện hiệu quả tình trạng tóc khô xơ và chẻ ngọn.
This moisturizing hair mask can effectively improve dry hair and split ends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây