小家伙
—
Gợi nhớ
Từ "小家伙" (xiǎojiāhuo) mang nghĩa "Đứa trẻ nhỏ, chú cún/mèo cún cưng", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 伙 (huǒ - hỏa): "bạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 伙: Những người bạn đồng hành (亻) cùng quây quần sưởi ấm và nấu ăn bên bếp lửa hồng (火) tạo thành một nhóm bạn, đồng bọn (伙).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 小家伙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đứa trẻ nhỏ, chú cún/mèo cún cưng
Ví dụ (3)
小家伙在客厅里跑来跑去玩得开心。
Đứa bé nhỏ chạy qua chạy lại chơi rất vui trong phòng khách.
The little guy ran around happily in the living room.
家里新养了一只可爱的小家伙。
Trong nhà mới nuôi một chú cún nhỏ đáng yêu.
A cute little fellow was newly raised at home.
小家伙虽然小,但脾气挺大。
Đứa bé nhỏ tuy nhỏ nhưng tính khí khá to.
Although small, the little fellow has quite a temper.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây