双肩包
—
Gợi nhớ
Từ "双肩包" (shuāngjiānbāo) nghĩa là "Ba lô đeo hai vai", ghép bởi: 双 (shuāng): Đôi + 肩 (jiān): Vai + 包 (bāo): Gói.
Thành phần cấu tạo
双肩包
Ba lô đeo hai vai
又
户
⺼
勹
巳
Phân tích từ 双肩包
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ba lô đeo hai vai
Ví dụ (3)
学生们背着轻便的双肩包去上学。
Các bạn học sinh đeo chiếc balo hai vai nhẹ gọn đi học.
Students carried lightweight backpacks to school.
出门旅行带一个容量大的双肩包最方便。
Đi du lịch mang một cái balo hai vai dung tích to là thuận tiện nhất.
Carrying a large-capacity backpack is most convenient when traveling.
黑色双肩包既耐脏又实用。
Balo hai vai màu đen vừa chống bẩn vừa thực dụng.
The black backpack is both stain-resistant and practical.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây