穿搭
—
Gợi nhớ
Từ "穿搭" (chuāndā) mang nghĩa "Phối đồ, kết hợp trang phục", kết hợp bởi 穿 (chuān - xuyên): "mặc" + 搭 (dā - đáp): "xây dựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 穿: Khéo léo luồn sợi chỉ qua chiếc lỗ nhỏ (穴) sắc gọn như chiếc răng (牙), hay xỏ tay qua ống áo để mặc vào người (穿). • Chữ 搭: Đôi bàn tay (扌) khéo léo ghép từng phần lại khớp với nhau như lời đối đáp (荅) để dựng lên, xây dựng và kết hợp (搭).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 穿搭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Phối đồ, kết hợp trang phục
Ví dụ (5)
她非常擅长给衣服进行时尚穿搭。
Cô ấy rất sở trường phối đồ thời trang cho quần áo.
She is very good at fashionably outfitting clothes.
学习如何用简约单品穿搭出高级感。
Học cách phối đồ đơn giản ra cảm giác cao cấp.
Learn how to match simple items to create a high-end look.
根据天气情况来穿搭衣物。
Dựa theo tình hình thời tiết để phối đồ quần áo.
Match clothes according to the weather condition.
这套穿搭看起来十分大方得体。
Bộ trang phục phối này nhìn vô cùng lịch sự trang nhã.
This outfit looks very generous and appropriate.
博主在网络上分享秋冬穿搭。
Blogger chia sẻ cách phối đồ thu đông trên mạng.
Bloggers share autumn and winter outfits online.
2
Danh từ
Nghĩa:Phong cách phối đồ, bộ trang phục phối
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây