ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
戴帽子
dài màozi
Đội nón/mũ; Gán mác/quy chụp cho người khác
Hán việt: đới mạo tử
—

Gợi nhớ

Từ "戴帽子" (dài màozi) mang nghĩa "Đội nón/mũ; Gán mác/quy chụp cho người khác", kết hợp bởi 戴 (dài - đới): "đeo" + 帽 (mào - mạo): "cái mũ" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 戴: Người chiến sĩ cầm vũ khí (戈) cùng đồng đội (共) chỉnh tề mũ giáp trên đầu (田) là đội, đeo, mang (戴). • Chữ 帽: Mảnh vải (巾) được khâu khéo léo để trùm đội (冒) lên đầu che nắng che mưa mỗi khi ra đường là cái mũ, chiếc nón (帽). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

戴帽子
dài màozi
Đội nón/mũ; Gán mác/quy chụp cho người khác
戴
dài • đới
đeo
十
Bộ Thập
Mười (phía trên)
田
Bộ Điền
Ruộng, khuôn mặt (ở giữa)
共
Cộng
Cùng nhau (phía dưới bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (phía bên phải)
帽
mào • mạo
cái mũ
巾
Bộ Cân
Khăn, vải vóc (bên trái)
冒
Chữ Mạo
đội, trùm / âm đọc (bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Đội nón/mũ; Gán mác/quy chụp cho người khác
Ví dụ (3)
tiānlěng天冷le了,chūmén出门yào要dài戴màozi帽子bǎonuǎn保暖。
Trời lạnh rồi, ra ngoài cần đội mũ giữ ấm.
It's cold, wear a hat to keep warm when going out.
búyào不要suíbiàn随便gěi给biérén别人dài戴màozi帽子。
Đừng tùy tiện chụp mũ quy chụp cho người khác.
Don't casually slap labels on others.
xiàtiān夏天dài戴màozi帽子néng能fángshài防晒zhēyáng遮阳。
Mùa hè đội nón có thể chống nắng che mát.
Wearing a hat in summer can block sunlight.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây