监督局
—
Gợi nhớ
Từ "监督局" (jiān dū jú) mang nghĩa "cục giám sát", kết hợp bởi 监 (jiān / jiàn - giám): "giám sát" + 督 (dū - đốc): "giám sát" + 局 (jú - cục): "cục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 监: Người quản lý đứng từ trên cao cúi nhìn (卧) xuống chậu nước (皿) phản chiếu mọi việc để theo dõi, giám sát chặt chẽ (监). • Chữ 督: Người chú (叔) có kinh nghiệm luôn mở to đôi mắt (目) theo dõi sát sao từng công việc của con cháu, nghĩa là giám sát, đốc thúc (督). • Chữ 局: Dưới mái nhà cơ quan (尸), mỗi lời nói và quy định (句) đều được sắp xếp thành từng phòng ban, cục vụ và thế cuộc rõ ràng (局).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 监督局
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cục giám sát
Ví dụ (3)
市场监督局抽查了食品安全情况。
Cục giám sát thị trường đã kiểm tra đột xuất tình hình an toàn thực phẩm.
Market supervision bureau spot-checked food safety conditions.
质量监督局为合格产品颁发证书。
Cục giám sát chất lượng cấp giấy chứng nhận cho các sản phẩm đạt chuẩn.
Quality supervision bureau issued certificates for compliant products.
举报不正当竞争行为至监督局。
Tố cáo hành vi cạnh tranh không lành mạnh tới Cục giám sát.
Report unfair competition behavior to the supervision bureau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây