餐桌上
—
Gợi nhớ
Từ "餐桌上" (cān zhuō shàng) nghĩa là "trên bàn ăn", ghép bởi: 餐 (cān): Bữa ăn + 桌 (zhuō): Bàn + 上 (shàng): lên.
Thành phần cấu tạo
餐桌上
trên bàn ăn
歹
又
食
卓
木
一
Phân tích từ 餐桌上
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trên bàn ăn
Ví dụ (3)
妈妈在餐桌上摆好了丰盛的晚餐。
Mẹ đã bày sẵn bữa tối phong phú trên bàn ăn.
Mom set a sumptuous dinner on the dining table.
大家在餐桌上边吃边愉快交流。
Trên bàn tiệc, mọi người vừa ăn vừa giao lưu vui vẻ.
Everyone chatted pleasantly on the dining table while eating.
餐桌上放着一瓶新鲜的切花。
Trên bàn ăn đặt một bình hoa tươi cắt cành.
A vase of fresh cut flowers was placed on the dining table.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây