ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
餐桌上
cān zhuō shàng
trên bàn ăn
Hán việt: xan trác thượng
—

Gợi nhớ

Từ "餐桌上" (cān zhuō shàng) nghĩa là "trên bàn ăn", ghép bởi: 餐 (cān): Bữa ăn + 桌 (zhuō): Bàn + 上 (shàng): lên.

Thành phần cấu tạo

餐桌上
cān zhuō shàng
trên bàn ăn
歹
又
食
卓
木
一

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:trên bàn ăn
Ví dụ (3)
māma妈妈zài在cānzhuō餐桌shàng上bǎihǎo摆好le了fēngshèng丰盛de的wǎncān晚餐。
Mẹ đã bày sẵn bữa tối phong phú trên bàn ăn.
Mom set a sumptuous dinner on the dining table.
dàjiā大家zài在cānzhuō餐桌shàngbian上边chī吃biān边yúkuài愉快jiāoliú交流。
Trên bàn tiệc, mọi người vừa ăn vừa giao lưu vui vẻ.
Everyone chatted pleasantly on the dining table while eating.
cānzhuō餐桌shàng上fàng放zhe着yì一píng瓶xīnxiān新鲜de的qiē切huā花。
Trên bàn ăn đặt một bình hoa tươi cắt cành.
A vase of fresh cut flowers was placed on the dining table.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây