基本操作
—
Gợi nhớ
Từ "基本操作" (jī běn cāo zuò) mang nghĩa "thao tác cơ bản", kết hợp bởi 基 (jī - cơ): "Cơ bản" + 本 (běn - bản): "quyển" + 操 (cāo - thao): "Vận hành" + 作 (zuò - tác): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 基: Đặt chiếc sàng đan vuông vức (其) lên trên nền đất chắc chắn (土) để đầm phẳng móng nhà, tạo nên nền móng cơ bản, nền tảng (基). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本). • Chữ 操: Đôi bàn tay (扌) nhịp nhàng điều khiển từng động tác hòa cùng tiếng chim hót trên cành (喿) trong bài tập thể dục và vận hành, luyện tập (操). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作).
Thành phần cấu tạo
基本操作
thao tác cơ bản
基
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất đai (phía dưới)
本
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phần chính)
一
Nét ngang
Nét ngang đánh dấu gốc rễ (phía dưới)
操
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Đôi bàn tay điều khiển (bên trái)
喿
Chữ Tháo
Đàn chim hót vang trên cây gỗ / âm đọc (bên phải)
作
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
乍
Sạ
Bắt đầu / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 基本操作
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thao tác cơ bản
Ví dụ (3)
掌握软件的基本操作非常简单。
Nắm vững thao tác cơ bản của phần mềm vô cùng đơn giản.
Mastering the basic operation of the software is very simple.
新手需要先学习驾驶的基本操作。
Người mới cần học thao tác cơ bản của lái xe trước.
Beginners need to learn basic driving operations first.
熟练掌握按键的基本操作能提高效率。
Nắm vững thành thục thao tác cơ bản của phím bấm có thể nâng cao hiệu suất.
Mastering basic operations of key presses increases efficiency.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây