ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
六十公里
liù shí gōng lǐ
60 km
Hán việt: lục thập công lý
—

Gợi nhớ

Từ "六十公里" (liù shí gōng lǐ) nghĩa là "60 km", ghép bởi: 六 (liù): số sáu + 十 (shí): số mười + 公 (gōng): công cộng + 里 (lǐ): dặm (= 500 mét).

Thành phần cấu tạo

六十公里
liù shí gōng lǐ
60 km
亠
八
十
厶
田
土

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:60 km
Ví dụ (3)
cóng从zhèlǐ这里dào到jīchǎng机场dàyuē大约yǒu有liùshí六十gōnglǐ公里。
Từ đây đến sân bay khoảng tầm có 60 ki-lô-mét.
It is about sixty kilometers from here to the airport.
qìchē汽车yǐ以měi每xiǎoshí小时liùshí六十gōnglǐ公里de的sùdù速度xíngshǐ行驶。
Ô tô di chuyển với tốc độ 60 km mỗi giờ.
The car runs at a speed of sixty kilometers per hour.
tā他qí骑zìxíngchē自行车xíngjìn行进le了zhěngzhěng整整liùshí六十gōnglǐ公里。
Anh ấy đi xe đạp hành trình tròn 60 ki-lô-mét.
He rode a bicycle for a full sixty kilometers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây