肩上
—
Gợi nhớ
Từ "肩上" (jiān shàng) nghĩa là "trên vai", ghép bởi: 肩 (jiān): Vai + 上 (shàng): lên.
Thành phần cấu tạo
肩上
trên vai
户
⺼
一
卜
Phân tích từ 肩上
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trên vai
Ví dụ (3)
父亲背着重担挑在肩上。
Cha gánh vác gánh nặng gánh trên vai.
Father carried heavy burdens on his shoulders.
他肩上挎着一个黑色背包。
Trên vai anh ấy đeo một chiếc ba lô màu đen.
He slung a black backpack on his shoulder.
责任重重地压在他的肩上。
Trách nhiệm đè nặng nề lên trên vai anh ấy.
Responsibility rested heavily on his shoulders.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây