热带雨林
—
Gợi nhớ
Từ "热带雨林" (rè dài yǔ lín) nghĩa là "rừng mưa nhiệt đới", ghép bởi: 热 (rè): nóng + 带 (dài): mang + 雨 (yǔ): Mưa + 林 (lín): rừng.
Thành phần cấu tạo
热带雨林
rừng mưa nhiệt đới
执
灬
卅
巾
雨
木
Phân tích từ 热带雨林
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:rừng mưa nhiệt đới
Ví dụ (3)
亚马逊是世界上最大的热带雨林。
Amazon là rừng mưa nhiệt đới lớn nhất trên thế giới.
Amazon is the largest tropical rainforest in the world.
热带雨林里物种资源非常丰富。
Trong rừng mưa nhiệt đới tài nguyên các loài sinh vật vô cùng phong phú.
Species resources in tropical rainforests are extremely rich.
保护热带雨林对改善全球气候至关重要。
Bảo vệ rừng mưa nhiệt đới vô cùng then chốt đối với cải thiện khí hậu toàn cầu.
Protecting tropical rainforests is crucial to improving global climate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây