脑科专家
—
Gợi nhớ
Từ "脑科专家" (nǎo kē zhuān jiā) mang nghĩa "chuyên gia não khoa", kết hợp bởi 脑 (nǎo - não): "Bộ não" + 科 (kē - khoa): "khoa học" + 专 (zhuān - chuyên): "chuyên môn" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脑: Dưới đỉnh đầu (亠) là bộ phận cơ thể (月) chứa đựng mọi suy nghĩ lành dữ (凶) điều khiển con người, đó là bộ não (脑). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科). • Chữ 专: Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 脑科专家
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chuyên gia não khoa
Ví dụ (3)
著名的脑科专家成功完成了手术。
Chuyên gia não khoa nổi tiếng đã hoàn thành phẫu thuật thành công.
The famous brain specialist successfully completed the surgery.
我们请到了权威脑科专家来进行会诊。
Chúng tôi đã mời được chuyên gia não khoa uy tín đến hội chẩn.
We invited authoritative brain specialists for a consultation.
脑科专家讲解了脑部保健常识。
Bác sĩ não khoa đã giảng giải kiến thức thường thức chăm sóc não bộ.
The brain specialist explained common knowledge about brain healthcare.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây