切削性能
—
Gợi nhớ
Từ "切削性能" (qiē xiāo xìng néng) mang nghĩa "tính năng cắt gọt", kết hợp bởi 切 (qiē / qiè - thiết): "cắt" + 削 (xiāo / xuē - tước): "gọt" + 性 (xìng - tính): "Bản chất" + 能 (néng - năng): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 切: Cầm lưỡi dao sắc (刀) xẻ vật thể ra làm bảy phần (七) gọn gàng, biểu thị hành động cắt, thái lát hoặc thiết tha (切). • Chữ 削: Dùng lưỡi dao sắc (刂) gọt bớt cho vật nhỏ gọn lại (肖), gọi là cắt xén, gọt giũa (削). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能).
Thành phần cấu tạo
切削性能
tính năng cắt gọt
Phân tích từ 切削性能
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tính năng cắt gọt
Ví dụ (3)
这种新合金具有出色的切削性能。
Loại hợp kim mới này sở hữu tính năng cắt gọt vô cùng xuất sắc.
This new alloy possesses outstanding cutting performance.
刀具的切削性能直接影响加工效率。
Tính năng cắt gọt của dụng cụ cắt ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất gia công.
Cutting performance of cutting tools directly affects machining efficiency.
测试提升切削性能的方法。
Thử nghiệm phương pháp nâng cao tính năng cắt gọt.
Test methods to improve cutting performance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây