十平方米
—
Gợi nhớ
Từ "十平方米" (shí píngfāngmǐ) nghĩa là "10 mét vuông", ghép bởi: 十 (shí): số mười + 平 (píng): bằng phẳng + 方 (fāng): Vuông + 米 (mǐ): gạo.
Thành phần cấu tạo
十平方米
10 mét vuông
十
干
丷
方
米
Phân tích từ 十平方米
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:10 mét vuông
Ví dụ (3)
这间房间只有十平方米。
Căn phòng này chỉ có mười mét vuông.
This room is only ten square meters.
他在十平方米的小屋里书写未来。
Anh ấy trong căn nhà nhỏ mười mét vuông viết nên tương lai.
He writes the future in a small room of ten square meters.
阳台的面积大约十平方米。
Diện tích của ban công khoảng mười mét vuông.
The balcony area is about ten square meters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây