ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
丑小鸭
chǒu xiǎo yā
vịt con xấu xí
Hán việt: sửu tiểu áp
—

Gợi nhớ

Từ "丑小鸭" (chǒu xiǎo yā) nghĩa là "vịt con xấu xí", ghép bởi: 丑 (chǒu): Xấu xí + 小 (xiǎo): nhỏ + 鸭 (yā): Vịt.

Thành phần cấu tạo

丑小鸭
chǒu xiǎo yā
vịt con xấu xí
丑
小
甲
鸟

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:vịt con xấu xí
Ví dụ (3)
《chǒuxiǎoyā丑小鸭》shì是āntúshēng安徒生de的zhùmíng著名tónghuà童话gùshì故事。
"Vịt con xấu xí" là câu chuyện cổ tích nổi tiếng của Andersen.
"The Ugly Duckling" is a famous fairy tale by Andersen.
chǒuxiǎoyā丑小鸭zuìzhōng最终biànchéng变成le了měilì美丽de的bái白tiān'é天鹅。
Vịt con xấu xí rốt cuộc đã biến thành thiên nga trắng xinh đẹp.
The ugly duckling eventually turned into a beautiful white swan.
tā他de的gùshì故事jiù就xiàng像chǒuxiǎoyā丑小鸭tuìbiàn蜕变yíyàng一样lìzhì励志。
Câu chuyện của anh ấy giống như sự lột xác của vịt con xấu xí vô cùng truyền cảm hứng.
His story is as inspirational as the transformation of an ugly duckling.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây