侦探小说
—
Gợi nhớ
Từ "侦探小说" (zhēn tàn xiǎo shuō) nghĩa là "tiểu thuyết trinh thám", ghép bởi: 侦 (zhēn): do thám + 探 (tàn): thăm dò + 小 (xiǎo): nhỏ + 说 (shuō / shuì / yuè): nói.
Thành phần cấu tạo
侦探小说
tiểu thuyết trinh thám
亻
贞
扌
木
小
讠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tiểu thuyết trinh thám
Ví dụ (3)
他特别喜欢看侦探小说。
Anh ấy đặc biệt thích đọc tiểu thuyết trinh thám.
He especially likes reading detective novels.
这部侦探小说的故事情节引人入胜。
Cốt truyện của tiểu thuyết trinh thám này vô cùng lôi cuốn.
The plot of this detective novel is fascinating.
著名作家写出了很多优秀的侦探小说。
Nhà văn nổi tiếng đã viết ra nhiều cuốn tiểu thuyết trinh thám xuất sắc.
The famous author wrote many excellent detective novels.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây