美丽动人
—
Gợi nhớ
Từ "美丽动人" (měi lì dòng rén) nghĩa là "vô cùng xinh đẹp", ghép bởi: 美 (měi): đẹp + 丽 (lì): Đẹp + 动 (dòng): di chuyển + 人 (rén): người.
Thành phần cấu tạo
美丽动人
vô cùng xinh đẹp
羊
大
丽
云
力
人
Phân tích từ 美丽动人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:vô cùng xinh đẹp
Ví dụ (3)
她是一位美丽动人的姑娘。
Cô ấy là một cô gái xinh đẹp rung động lòng người.
She is a charming and beautiful girl.
传说中有一个美丽动人的爱情故事。
Trong truyền thuyết có một câu chuyện tình yêu xinh đẹp rung động lòng người.
There is a beautifully touching love story in legend.
夕阳下的风景十分美丽动人。
Phong cảnh dưới ánh chiều tà vô cùng xinh đẹp rung động lòng người.
The scenery under the setting sun is extremely beautiful and touching.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây