加在一起
—
Gợi nhớ
Từ "加在一起" (jiā zài yī qǐ) nghĩa là "cộng lại, gộp lại", ghép bởi: 加 (jiā): Thêm vào + 在 (zài): đang + 一 (yī): số một + 起 (qǐ): đứng dậy.
Thành phần cấu tạo
加在一起
cộng lại, gộp lại
力
口
土
才
一
走
Phân tích từ 加在一起
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:cộng lại, gộp lại
Ví dụ (3)
这些开支加在一起大约一千块。
Các khoản chi tiêu này cộng lại khoảng một nghìn tệ.
These expenses added together total around one thousand yuan.
把所有费用加在一起计算。
Cộng gộp tất cả các chi phí lại với nhau để tính toán.
Combine all costs together for calculation.
两个人的力量加在一起就更强大。
Sức mạnh của hai người gộp lại với nhau thì càng mạnh mẽ hơn.
The power of two people combined together is even stronger.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây