老大夫
—
Gợi nhớ
Từ "老大夫" (lǎo dàifū) nghĩa là "bác sĩ lâu năm", ghép bởi: 老 (lǎo): già + 大 (dà): to + 夫 (fū): chồng.
Thành phần cấu tạo
老大夫
bác sĩ lâu năm
耂
匕
大
一
Phân tích từ 老大夫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bác sĩ lâu năm
Ví dụ (3)
这位老大夫看病非常细致。
Vị bác sĩ lâu năm này khám bệnh vô cùng tỉ mỉ.
This senior doctor examines patients very meticulously.
大家都非常信任这位老经验的老大夫。
Mọi người đều rất tin tưởng vị bác sĩ già giàu kinh nghiệm này.
Everyone trusts this experienced senior physician very much.
老大夫耐心解答患者的疑问。
Bác sĩ già nhẫn nại giải đáp thắc mắc của bệnh nhân.
The veteran physician patiently answers patients' questions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây