魔法师
—
Gợi nhớ
Từ "魔法师" (mó fǎ shī) nghĩa là "pháp sư, ma thuật sư", ghép bởi: 魔 (mó): Quỷ + 法 (fǎ): luật + 师 (shī): thầy giáo.
Thành phần cấu tạo
魔法师
pháp sư, ma thuật sư
麻
鬼
氵
去
师
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:pháp sư, ma thuật sư
Ví dụ (3)
童话故事里有一个厉害的魔法师。
Trong truyện cổ tích có một vị pháp sư lợi hại.
There is a powerful wizard in the fairy tale.
魔法师挥动魔法棒变出了鲜花。
Pháp sư vung gậy ma thuật biến ra hoa tươi.
The wizard waved his magic wand and produced fresh flowers.
小孩子梦想成为一名魔法师。
Trẻ con mơ ước trở thành một ma thuật sư.
Children dream of becoming a wizard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây