ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
魔法师
mó fǎ shī
pháp sư, ma thuật sư
Hán việt: ma pháp sư
—

Gợi nhớ

Từ "魔法师" (mó fǎ shī) nghĩa là "pháp sư, ma thuật sư", ghép bởi: 魔 (mó): Quỷ + 法 (fǎ): luật + 师 (shī): thầy giáo.

Thành phần cấu tạo

魔法师
mó fǎ shī
pháp sư, ma thuật sư
麻
鬼
氵
去
师

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:pháp sư, ma thuật sư
Ví dụ (3)
tónghuà童话gùshì故事lǐ里yǒu有yí一gè个lìhai厉害de的mófǎshī魔法师。
Trong truyện cổ tích có một vị pháp sư lợi hại.
There is a powerful wizard in the fairy tale.
mófǎshī魔法师huīdòng挥动mófǎ魔法bàng棒biànchū变出le了xiānhuā鲜花。
Pháp sư vung gậy ma thuật biến ra hoa tươi.
The wizard waved his magic wand and produced fresh flowers.
xiǎoháizi小孩子mèngxiǎng梦想chéngwéi成为yì一míng名mófǎshī魔法师。
Trẻ con mơ ước trở thành một ma thuật sư.
Children dream of becoming a wizard.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây