人生道路
—
Gợi nhớ
Từ "人生道路" (rén shēng dàolù) nghĩa là "đường đời, con đường nhân sinh", ghép bởi: 人 (rén): người + 生 (shēng): sinh + 道 (dào): câu (lượng từ cho câu hỏi + 路 (lù): đường.
Thành phần cấu tạo
人生道路
đường đời, con đường nhân sinh
人
生
辶
首
足
各
Phân tích từ 人生道路
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đường đời, con đường nhân sinh
Ví dụ (3)
每个人都要选择自己的人生道路。
Mỗi người đều phải lựa chọn con đường đời của chính mình.
Everyone must choose their own road of life.
人生道路上难免会有坎坷。
Trên con đường đời khó tránh khỏi những chông gai.
Bumps are inevitable on the road of life.
勇敢地走好每一段人生道路。
Hãy dũng cảm đi tốt từng chặng trên con đường đời.
Courageously walk every stretch of life's journey.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây