ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
散文集
sǎn wén jí
tập tản văn
Hán việt: tán văn tập
—

Gợi nhớ

Từ "散文集" (sǎn wén jí) nghĩa là "tập tản văn", ghép bởi: 散 (sàn / sǎn): phân tán + 文 (wén): ngôn ngữ + 集 (jí): tập hợp.

Thành phần cấu tạo

散文集
sǎn wén jí
tập tản văn
月
攵
文
隹
木

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tập tản văn
Ví dụ (3)
tā他chūbǎn出版le了yì一běn本xīn新sǎnwénjí散文集。
Anh ấy đã xuất bản một tập tản văn mới.
He published a new prose collection.
zhè这běn本sǎnwénjí散文集wénzì文字shífēn十分yōuměi优美。
Tập tản văn này văn từ vô cùng ưu mỹ.
The writing in this essay collection is very beautiful.
wǒ我shuì睡qián前xǐhuan喜欢dúdú读读sǎnwénjí散文集。
Trước khi đi ngủ tôi thích đọc vài trang tập tản văn.
I like reading prose collections before going to sleep.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây