散文集
—
Gợi nhớ
Từ "散文集" (sǎn wén jí) nghĩa là "tập tản văn", ghép bởi: 散 (sàn / sǎn): phân tán + 文 (wén): ngôn ngữ + 集 (jí): tập hợp.
Thành phần cấu tạo
散文集
tập tản văn
月
攵
文
隹
木
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tập tản văn
Ví dụ (3)
他出版了一本新散文集。
Anh ấy đã xuất bản một tập tản văn mới.
He published a new prose collection.
这本散文集文字十分优美。
Tập tản văn này văn từ vô cùng ưu mỹ.
The writing in this essay collection is very beautiful.
我睡前喜欢读读散文集。
Trước khi đi ngủ tôi thích đọc vài trang tập tản văn.
I like reading prose collections before going to sleep.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây