酸酸的
—
Gợi nhớ
Từ "酸酸的" (suān suān de) nghĩa là "chua chua, có vị hơi chua", ghép bởi: 酸 (suān): chua + 酸 (suān): chua + 的 (de): của.
Thành phần cấu tạo
酸酸的
chua chua, có vị hơi chua
酉
夋
白
勺
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:chua chua, có vị hơi chua
Ví dụ (3)
这个橘子吃起来酸酸的,很开胃。
Quả quýt này ăn vào chua chua, rất kích thích vị giác.
This orange tastes sourish, very appetizing.
尝一口,感觉味道酸酸甜甜的。
Nếm một miếng, cảm thấy hương vị chua chua ngọt ngọt.
Taste a bite, feeling the flavor is sour-sweet.
眼睛酸酸的,想哭出来。
Mắt chua chua (xót xót), muốn khóc ra.
Eyes felt sourish, wanting to cry out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây