ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
尽量少
jǐn liàng shǎo
cố gắng ít nhất, hạn chế tối đa
Hán việt: tận lượng thiểu
—

Gợi nhớ

Từ "尽量少" (jǐn liàng shǎo) nghĩa là "cố gắng ít nhất, hạn chế tối đa", ghép bởi: 尽 (jìn): Hết mức + 量 (liàng / liáng): lượng + 少 (shǎo): ít.

Thành phần cấu tạo

尽量少
jǐn liàng shǎo
cố gắng ít nhất, hạn chế tối đa
尽
旦
里
小
丿

Định nghĩa (1)

1
Động từ / Cụm từ
Nghĩa:cố gắng ít nhất, hạn chế tối đa
Ví dụ (3)
wǎnshang晚上jǐnliàngshǎo尽量少chī吃yóunì油腻de的shíwù食物。
Buổi tối cố gắng ít ăn món ăn dầu mỡ nhất có thể.
Try to eat as little greasy food as possible at night.
kāihuì开会shí时qǐng请jǐnliàngshǎo尽量少shuōhuà说话。
Khi họp xin cố gắng ít nói chuyện nhất có thể.
Please try to speak as little as possible during the meeting.
wǒmen我们xūyào需要jǐnliàngshǎo尽量少fàn犯cuòwù错误。
Chúng ta cần cố gắng ít phạm sai lầm nhất có thể.
We need to try to minimize making mistakes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây