尽量少
—
Gợi nhớ
Từ "尽量少" (jǐn liàng shǎo) nghĩa là "cố gắng ít nhất, hạn chế tối đa", ghép bởi: 尽 (jìn): Hết mức + 量 (liàng / liáng): lượng + 少 (shǎo): ít.
Thành phần cấu tạo
尽量少
cố gắng ít nhất, hạn chế tối đa
尽
旦
里
小
丿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Cụm từ
Nghĩa:cố gắng ít nhất, hạn chế tối đa
Ví dụ (3)
晚上尽量少吃油腻的食物。
Buổi tối cố gắng ít ăn món ăn dầu mỡ nhất có thể.
Try to eat as little greasy food as possible at night.
开会时请尽量少说话。
Khi họp xin cố gắng ít nói chuyện nhất có thể.
Please try to speak as little as possible during the meeting.
我们需要尽量少犯错误。
Chúng ta cần cố gắng ít phạm sai lầm nhất có thể.
We need to try to minimize making mistakes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây