野猫
—
Gợi nhớ
Từ "野猫" (yě māo) nghĩa là "mèo hoang", ghép bởi: 野 (yě): hoang dã + 猫 (māo): con mèo.
Thành phần cấu tạo
野猫
mèo hoang
里
予
犭
苗
Phân tích từ 野猫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mèo hoang
Ví dụ (3)
小区里常有一只黑色的野猫。
Trong khu chung cư thường có một chú mèo hoang màu đen.
There is often a black stray cat in the residential area.
好心人定期给野猫喂食。
Người tốt bụng định kỳ cho mèo hoang ăn.
Kind-hearted people regularly feed stray cats.
野猫在草丛里抓老鼠。
Chú mèo hoang bắt chuột trong bụi cỏ.
The stray cat catches mice in the bushes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây