惶恐不安
—
Gợi nhớ
Từ "惶恐不安" (huáng kǒng bù ān) mang nghĩa "hoang mang lo sợ, bất an", kết hợp bởi 惶 (huáng - hoàng): "lo lắng" + 恐 (kǒng - khủng): "Sợ hãi" + 不 (bù - bất): "không" + 安 (ān - an): "yên bình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惶: Đứng trước uy nghi của bậc hoàng đế (皇), trong lòng (忄) không khỏi run rẩy, lo lắng và sợ hãi (惶). • Chữ 恐: Dù bên ngoài cố gắng củng cố (巩) giữ vẻ bình tĩnh nhưng trái tim (心) bên trong vẫn đập loạn nhịp vì lo lắng và sợ hãi (恐). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安).
Thành phần cấu tạo
惶恐不安
hoang mang lo sợ, bất an
惶
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
皇
Chữ Hoàng
hoàng đế, hoàng gia / âm đọc (bên phải)
恐
巩
Chữ Củng
củng cố, tăng cường / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
安
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)
Phân tích từ 惶恐不安
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:hoang mang lo sợ, bất an
Ví dụ (3)
听到坏消息,他显得惶恐不安。
Nghe thấy tin xấu, anh ấy tỏ ra hoang mang lo sợ.
Hearing the bad news, he appeared terrified and uneasy.
突如其来的变故令人惶恐不安。
Biến cố đột ngột xảy ra làm người ta hoang mang bất an.
Sudden changes make people feel panic-stricken.
请保持冷静,不必惶恐不安。
Xin hãy giữ bình tĩnh, không cần phải hoang mang bất an.
Please remain calm, no need to be panic-stricken.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây