铲屎官
—
Gợi nhớ
Từ "铲屎官" (chǎn shǐ guān) mang nghĩa "con sen, người chăm sóc thú cưng", kết hợp bởi 铲 (chǎn - sản): "xúc" + 屎 (shǐ - thỉ): "Phân / Cứt" + 官 (guān - quan): "Quan chức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铲: Lưỡi thép bằng kim loại (钅) được rèn đúc để sản xuất (产) ra công cụ sắc bén giúp người thợ san phẳng mặt đất là cái xẻng (铲). • Chữ 屎: Những hạt gạo (米) sau khi đi qua cơ thể con người (尸) được tiêu hóa và bài tiết ra ngoài, chính là chất thải, phân (屎). • Chữ 官: Dưới mái nhà công đường (宀), người đứng đầu điều hành nhiều cấp bậc thuộc hạ (㠯) chính là vị quan chức, viên chức (官).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:con sen, người chăm sóc thú cưng
Ví dụ (3)
合格的铲屎官每天定时喂猫。
Con sen chuẩn chỉnh mỗi ngày cho mèo ăn đúng giờ.
A qualified pet owner feeds the cat on time every day.
作为铲屎官,他给狗买了很多玩具。
Là một con sen, anh ấy đã mua nhiều đồ chơi cho chó.
As a pet owner, he bought many toys for the dog.
铲屎官们在网上交流养宠心得。
Các con sen trao đổi kinh nghiệm nuôi thú cưng trên mạng.
Pet owners exchanged pet-rearing experiences online.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây