ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
问答
wèn dá
hỏi đáp, phiên hỏi đáp
Hán việt: vấn đáp
—

Gợi nhớ

Từ "问答" (wèn dá) nghĩa là "hỏi đáp, phiên hỏi đáp", ghép bởi: 问 (wèn): hỏi + 答 (dá): trả lời.

Thành phần cấu tạo

问答
wèn dá
hỏi đáp, phiên hỏi đáp
门
口
⺮
合

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:hỏi đáp, phiên hỏi đáp
Ví dụ (3)
jiǎngzuò讲座jiéshù结束hòu后jìnrù进入wèndá问答huánjié环节。
Sau khi buổi tọa đàm kết thúc bước vào phần hỏi đáp.
Entered the Q&A session after the lecture ended.
zhè这běn本shū书cǎiyòng采用le了wèndá问答de的xíngshì形式。
Quyển sách này sử dụng hình thức hỏi đáp.
This book adopted a question-and-answer format.
wǎng网shàng上yǒu有hùdòng互动wèndá问答shèqū社区。
Trên mạng có cộng đồng hỏi đáp tương tác.
There is an interactive Q&A community online.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây