问答
—
Gợi nhớ
Từ "问答" (wèn dá) nghĩa là "hỏi đáp, phiên hỏi đáp", ghép bởi: 问 (wèn): hỏi + 答 (dá): trả lời.
Thành phần cấu tạo
问答
hỏi đáp, phiên hỏi đáp
门
口
⺮
合
Phân tích từ 问答
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hỏi đáp, phiên hỏi đáp
Ví dụ (3)
讲座结束后进入问答环节。
Sau khi buổi tọa đàm kết thúc bước vào phần hỏi đáp.
Entered the Q&A session after the lecture ended.
这本书采用了问答的形式。
Quyển sách này sử dụng hình thức hỏi đáp.
This book adopted a question-and-answer format.
网上有互动问答社区。
Trên mạng có cộng đồng hỏi đáp tương tác.
There is an interactive Q&A community online.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây