东方明珠
—
Gợi nhớ
Từ "东方明珠" (Dōng fāng míng zhū) nghĩa là "Tháp truyền hình Minh Châu Phương Đông (Thượng Hải)", ghép bởi: 东 (dōng): Phương đông + 方 (fāng): Vuông + 明 (míng): sáng + 珠 (zhū): Ngọc trai.
Thành phần cấu tạo
东方明珠
Tháp truyền hình Minh Châu Phương Đông (Thượng Hải)
东
方
日
月
王
朱
Phân tích từ 东方明珠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Tháp truyền hình Minh Châu Phương Đông (Thượng Hải)
Ví dụ (3)
去上海一定要看看东方明珠。
Đến Thượng Hải nhất định phải đi ngắm Tháp Minh Châu Phương Đông.
When going to Shanghai, you must see the Oriental Pearl Tower.
东方明珠塔是上海的地标。
Tháp Minh Châu Phương Đông là biểu tượng của Thượng Hải.
The Oriental Pearl Tower is a landmark of Shanghai.
夜晚的东方明珠灯光很亮。
Tháp Minh Châu Phương Đông ban đêm đèn thắp sáng rực rỡ.
The Oriental Pearl Tower lights up brightly at night.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây