ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
日常用语
rì cháng yòng yǔ
từ vựng thường ngày, ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày
Hán việt: nhật thường dụng ngữ
—

Gợi nhớ

Từ "日常用语" (rì cháng yòng yǔ) nghĩa là "từ vựng thường ngày, ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày", ghép bởi: 日 (rì): ngày + 常 (cháng): thường + 用 (yòng): dùng + 语 (yǔ): ngôn ngữ.

Thành phần cấu tạo

日常用语
rì cháng yòng yǔ
từ vựng thường ngày, ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày
日
⺌
冖
巾
用
讠

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:từ vựng thường ngày, ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày
Ví dụ (3)
xuéxí学习rìchángyòngyǔ日常用语duì对jiāoliú交流hěn很yǒu有bāngzhù帮助。
Học từ vựng thường ngày rất có ích cho giao tiếp.
Learning everyday language is very helpful for communication.
zhè这běn本shū书shōují收集le了chángyòng常用de的hànyǔ汉语rìchángyòngyǔ日常用语。
Quyển sách này thu thập các câu giao tiếp hằng ngày bằng tiếng Trung thông dụng.
This book collects commonly used daily Chinese expressions.
wǒmen我们yào要zhǎngwò掌握jīběn基本de的rìchángyòngyǔ日常用语。
Chúng ta cần nắm vững những câu giao tiếp thường ngày cơ bản.
We should master basic everyday expressions.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây