信息时代
—
Gợi nhớ
Từ "信息时代" (xìn xī shí dài) mang nghĩa "Thời đại kỹ thuật số, thời đại tin tức", kết hợp bởi 信 (xìn - tín): "thư" + 息 (xī - tức): "hơi thở" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 代 (dài - đại): "thế hệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代.
Thành phần cấu tạo
信息时代
Thời đại kỹ thuật số, thời đại tin tức
Phân tích từ 信息时代
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thời đại kỹ thuật số, thời đại tin tức
Ví dụ (3)
我们生活在大数据与信息时代。
Chúng ta sống trong thời đại dữ liệu lớn và thông tin.
We live in big data and information age.
信息时代要求人们具备快速学习能力。
Thời đại thông tin đòi hỏi con người sở hữu năng lực học nhanh.
The information age requires people to have fast learning skills.
信息时代的科技发展日新月异。
Khoa học công nghệ thời đại thông tin đổi mới từng ngày.
Tech development in information age changes daily.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây