ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
家务活
jiā wù huó
Việc nhà, công việc gia đình
Hán việt: gia vụ hoạt
—

Gợi nhớ

Từ "家务活" (jiā wù huó) mang nghĩa "Việc nhà, công việc gia đình", kết hợp bởi 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 活 (huó - hoạt): "sống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活).

Thành phần cấu tạo

家务活
jiā wù huó
Việc nhà, công việc gia đình
家
jiā / jie • gia
nhà
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
豕
Bộ Thỉ
Con lợn (heo) / âm đọc (phía dưới)
务
wù • vụ
công việc
夂
Bộ Trĩ (biến thể)
Hành động (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (phía dưới)
活
huó • hoạt
sống
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
舌
Thiệt
Cái lưỡi / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Việc nhà, công việc gia đình
Ví dụ (3)
zhōumò周末wǒ我zài在jiālǐ家里bāng帮fùmǔ父母zuò做jiāwùhuó家务活。
Cuối tuần tôi ở nhà giúp cha mẹ làm việc nhà.
On weekends I help my parents with housework at home.
sǎo扫dì地、xǐ洗wǎn碗dōu都shì是rìcháng日常jiāwùhuó家务活。
Quét nhà, rửa bát đều là việc nhà hàng ngày.
Sweeping and washing dishes are daily household chores.
hélǐ合理fēndān分担jiāwùhuó家务活néng能ràng让jiātíng家庭gèng更héxié和谐。
Phân chia hợp lý việc nhà có thể khiến gia đình càng thêm hòa thuận.
Reasonably sharing housework makes the family more harmonious.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây