五十九
—
Gợi nhớ
Từ "五十九" (wǔ shí jiǔ) nghĩa là "Năm mươi chín", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 十 (shí): số mười + 九 (jiǔ): số chín.
Thành phần cấu tạo
五十九
Năm mươi chín
二
𠃌
十
丿
乙
Phân tích từ 五十九
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:Năm mươi chín
Ví dụ (3)
考试得五十九分差一点及格。
Thi được 59 điểm thiếu một chút là đạt.
Scoring fifty-nine in the exam fell just short of passing.
倒计时还剩五十九秒。
Đếm ngược còn thừa 59 giây.
There are fifty-nine seconds left in the countdown.
他今年五十九岁,准备退休。
Anh ấy năm nay 59 tuổi, chuẩn bị nghỉ hưu.
He is fifty-nine years old this year and preparing for retirement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây