ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
五十九
wǔ shí jiǔ
Năm mươi chín
Hán việt: ngũ thập cửu
—

Gợi nhớ

Từ "五十九" (wǔ shí jiǔ) nghĩa là "Năm mươi chín", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 十 (shí): số mười + 九 (jiǔ): số chín.

Thành phần cấu tạo

五十九
wǔ shí jiǔ
Năm mươi chín
二
𠃌
十
丿
乙

Định nghĩa (1)

1
Số từ
Nghĩa:Năm mươi chín
Ví dụ (3)
kǎoshì考试de得wǔshí五十jiǔ九fēn分chà差yìdiǎn一点jígé及格。
Thi được 59 điểm thiếu một chút là đạt.
Scoring fifty-nine in the exam fell just short of passing.
dàojìshí倒计时hái还shèng剩wǔshíjiǔ五十九miǎo秒。
Đếm ngược còn thừa 59 giây.
There are fifty-nine seconds left in the countdown.
tā他jīnnián今年wǔ五shíjiǔ十九suì岁,zhǔnbèi准备tuìxiū退休。
Anh ấy năm nay 59 tuổi, chuẩn bị nghỉ hưu.
He is fifty-nine years old this year and preparing for retirement.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây