屐
フ一ノノノ丨一丨フ丶
10
—
Gợi nhớ
Đôi giày gỗ mang vào thân (尸) giúp từng bước chân (彳) nâng đỡ (支) bàn chân trên đường lầy lội chính là đôi guốc gỗ (屐).
Thành phần cấu tạo
屐
Guốc gỗ (dùng trong 木屐)
尸
Bộ Thi
Cơ thể, ngôi nhà / âm đọc (bao góc trên trái)
彳
Bộ Xích
Bước chân trái, đi lại (bên trái)
支
Bộ Chi
Cành nhánh (bên phải)
Từ đồng âm (65)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Guốc gỗ (dùng trong 木屐)
Ví dụ (3)
日本传统服饰常搭配木屐。
Trang phục truyền thống Nhật Bản thường phối cùng guốc gỗ.
Traditional Japanese clothing is often paired with wooden clogs.
踩着木屐发出清脆的嗒嗒声。
Bước đi trên đôi guốc gỗ phát ra tiếng lách cách trong trẻo.
Stepping on wooden clogs makes a crisp clattering sound.
古代诗人穿着游山屐采胜。
Thi nhân thời cổ đại đi guốc gỗ leo núi ngắm cảnh.
Ancient poets wore wooden mountain clogs to visit scenic spots.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây