罂
丨フノ丶丨フノ丶ノ一一丨フ丨
14
—
Gợi nhớ
Hai chuỗi vỏ sò quý (贝) buộc quanh cổ chiếc bình gốm (缶) tạo nên chiếc hũ sành cổ hẹp, bình gốm (罂).
Thành phần cấu tạo
罂
Bình cổ hẹp, hũ gốm nhỏ; cây anh túc
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (bên trái)
缶
Bộ Phũ
Đồ sành, bình, lọ (phía dưới)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (20)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bình cổ hẹp, hũ gốm nhỏ; cây anh túc
Ví dụ (3)
博物馆陈列着古代的陶瓷罂。
Bảo tàng trưng bày chiếc bình hũ gốm sứ cổ đại.
The museum displays an ancient ceramic jar.
严禁非法种植罂粟。
Nghiêm cấm trồng cây anh túc trái pháp luật.
Illegal cultivation of poppies is strictly prohibited.
古人用罂储藏名贵香料。
Người xưa dùng bình cổ hẹp để lưu trữ gia vị hương liệu quý.
Ancient people used small clay jars to store precious spices.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây