ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
罂
yīng
Bình cổ hẹp, hũ gốm nhỏ; cây anh túc
Hán việt: anh
丨フノ丶丨フノ丶ノ一一丨フ丨
14
—

Gợi nhớ

Hai chuỗi vỏ sò quý (贝) buộc quanh cổ chiếc bình gốm (缶) tạo nên chiếc hũ sành cổ hẹp, bình gốm (罂).

Thành phần cấu tạo

罂
yīng
Bình cổ hẹp, hũ gốm nhỏ; cây anh túc
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (bên trái)
缶
Bộ Phũ
Đồ sành, bình, lọ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Bình cổ hẹp, hũ gốm nhỏ; cây anh túc
Ví dụ (3)
bówùguǎn博物馆chénliè陈列zhe着gǔdài古代de的táocí陶瓷yīng罂。
Bảo tàng trưng bày chiếc bình hũ gốm sứ cổ đại.
The museum displays an ancient ceramic jar.
yánjìn严禁fēifǎ非法zhòngzhí种植yīngsù罂粟。
Nghiêm cấm trồng cây anh túc trái pháp luật.
Illegal cultivation of poppies is strictly prohibited.
gǔrén古人yòng用yīng罂chǔcáng储藏míngguì名贵xiāngliào香料。
Người xưa dùng bình cổ hẹp để lưu trữ gia vị hương liệu quý.
Ancient people used small clay jars to store precious spices.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây