三十一日
—
Gợi nhớ
Từ "三十一日" (sān shí yī rì) nghĩa là "Ngày ba mươi mốt", ghép bởi: 三 (sān): số ba + 十 (shí): số mười + 一 (yī): số một + 日 (rì): ngày.
Thành phần cấu tạo
三十一日
Ngày ba mươi mốt
三
十
一
日
Phân tích từ 三十一日
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ chỉ thời gian
Nghĩa:Ngày ba mươi mốt
Ví dụ (3)
十月三十一日是万圣夜。
Ngày 31 tháng 10 là đêm Halloween.
October 31st is Halloween.
活动将于本月三十一日结束。
Hoạt động sẽ kết thúc vào ngày 31 tháng này.
The event will end on the 31st of this month.
一共有三十一日。
Tổng cộng có 31 ngày.
There are thirty-one days in total.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây