ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
价格比
jià gé bǐ
Tỷ lệ giá cả, mức so sánh giá
Hán việt: giá cách tỷ
—

Gợi nhớ

Từ "价格比" (jià gé bǐ) nghĩa là "Tỷ lệ giá cả, mức so sánh giá", ghép bởi: 价 (jià / jie): Giá + 格 (gé): Mẫu + 比 (bǐ): tỉ số (trong trận đấu).

Thành phần cấu tạo

价格比
jià gé bǐ
Tỷ lệ giá cả, mức so sánh giá
亻
介
木
各
比

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Tỷ lệ giá cả, mức so sánh giá
Ví dụ (3)
zhè这kuǎn款shǒujī手机de的xìngnéng性能jiàgé价格bǐ比hěn很gāo高。
Tỷ lệ hiệu năng giá cả của chiếc điện thoại này rất cao.
The price-performance ratio of this phone is high.
bǐjiào比较liǎng两jiā家chāoshì超市de的jiàgébǐ价格比。
So sánh tỷ lệ giá cả của hai siêu thị.
Compare the price ratio of two supermarkets.
hélǐ合理de的jiàgé价格bǐ比yǒuzhùyú有助于xīyǐn吸引gùkè顾客。
Tỷ lệ giá hợp lý giúp thu hút khách hàng.
A reasonable price ratio helps attract customers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây