价格比
—
Gợi nhớ
Từ "价格比" (jià gé bǐ) nghĩa là "Tỷ lệ giá cả, mức so sánh giá", ghép bởi: 价 (jià / jie): Giá + 格 (gé): Mẫu + 比 (bǐ): tỉ số (trong trận đấu).
Thành phần cấu tạo
价格比
Tỷ lệ giá cả, mức so sánh giá
亻
介
木
各
比
Phân tích từ 价格比
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tỷ lệ giá cả, mức so sánh giá
Ví dụ (3)
这款手机的性能价格比很高。
Tỷ lệ hiệu năng giá cả của chiếc điện thoại này rất cao.
The price-performance ratio of this phone is high.
比较两家超市的价格比。
So sánh tỷ lệ giá cả của hai siêu thị.
Compare the price ratio of two supermarkets.
合理的价格比有助于吸引顾客。
Tỷ lệ giá hợp lý giúp thu hút khách hàng.
A reasonable price ratio helps attract customers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây